Lưỡi cắt lỗ

Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim

Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim cho đường cắt mượt trên nhiều loại vật liệu

Mới
Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim
Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim cho đường cắt mượt trên nhiều loại vật liệu

Thông tin nổi bật của sản phẩm

Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim

Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim cho đường cắt mượt trên nhiều loại vật liệu

  • Hình dạng răng (dải răng cưa Vario) là lựa chọn lý tưởng để có được đường cắt mượt khi lướt trên vật liệu
  • Vật liệu HSS lưỡng kim chứa 8% hợp kim coban cho thời gian sử dụng dài lâu
Đi đến phạm vi sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim cho đường cắt mượt trên nhiều loại vật liệu. Hình dạng răng (dải răng cưa Vario) là lựa chọn lý tưởng để có được đường cắt mượt khi lướt trên vật liệu. Được làm từ HSS lưỡng kim (thép cắt nhanh) chứa 8% hợp kim coban, lưỡi khoét lỗ này ít gặp rủi ro gãy răng cưa và chịu được nhiệt cao hơn để có thời gian sử dụng dài lâu. Sử dụng lưỡi khoét lỗ này để cắt gỗ, kim loại và nhựa Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim lắp vừa mọi đầu nối tiêu chuẩn có trên thị trường.

Chức năng

Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim
Lưỡi khoét lỗ lưỡng kim cho đường cắt mượt trên nhiều loại vật liệu

Hình dạng răng (dải răng cưa Vario) là lựa chọn lý tưởng để có được đường cắt mượt khi lướt trên vật liệu

Vật liệu HSS lưỡng kim chứa 8% hợp kim coban cho thời gian sử dụng dài lâu

Phạm vi sản phẩm

Vui lòng nhấp vào mũi tên bên cạnh bất kỳ biến thể sản phẩm nào để xem thêm thông tin và tùy chọn mua.
Các biến thể sản phẩm có sẵn: 41
Số bộ phận Đường kính mm Đường kính inch Số lượng đóng gói
2 608 580 411
37 1 7/16 1 c
2 608 580 396
14 9/16 1 c
2 608 580 398
17 11/16 1 c
2 608 580 403
24 15/16 1 c
2 608 580 409
33 1 5/16 1 c
2 608 580 422
56 2 3/16 1 c
2 608 580 424
59 2 5/16 1 c
2 608 580 431
73 2 7/8 1 c
2 608 580 439
98 3 7/8 1 c
2 608 580 440
102 4 1 c
2 608 580 442
108 4 1/4 1 c
2 608 580 446
127 5 1 c
2 608 580 447
140 5 1/2 1 c
2 608 580 448
152 6 1 c
2 608 580 397
16 5/8 1 c
2 608 580 399
19 3/4 1 c
2 608 580 400
20 25/32 1 c
2 608 580 401
21 13/16 1 c
2 608 580 402
22 7/8 1 c
2 608 580 404
25 1 1 c
2 608 580 405
27 1 1/16 1 c
2 608 580 406
29 1 1/8 1 c
2 608 580 407
30 1 3/16 1 c
2 608 580 408
32 1 1/4 1 c
2 608 580 410
35 1 3/8 1 c
2 608 580 412
38 1 1/2 1 c
2 608 580 413
40 1 9/16 1 c
2 608 580 414
41 1 5/8 1 c
2 608 580 416
44 1 3/4 1 c
2 608 580 417
46 1 13/16 1 c
2 608 580 418
48 1 7/8 1 c
2 608 580 419
51 2 1 c
2 608 580 421
54 2 1/8 1 c
2 608 580 423
57 2 1/4 1 c
2 608 580 425
60 2 3/8 1 c
2 608 580 426
64 2 1/2 1 c
2 608 580 427
65 2 9/16 1 c
2 608 580 430
70 2 3/4 1 c
2 608 580 432
76 3 1 c
2 608 580 434
83 3 1/4 1 c
2 608 580 438
95 3 3/4 1 c
Tìm đại lý Bosch Professional ở gần bạn

Nhập mã zip, tên đường phố, thành phố hoặc tên đại lý để nhanh chóng tìm được đối tác Bosch gần nhất.

Mã zip, tên thành phố hoặc đường phố

Phụ kiện tương tự

Xem phụ kiện tương tự
Đường dây nóng Hỗ trợ khách hàng

Bạn có bất cứ thắc mắc gì về các sản phẩm hay dịch vụ của chúng tôi không? Chỉ cần gọi cho chúng tôi.

Hoặc liên hệ qua e-mail
Những câu hỏi thường gặp

Tìm các câu trả lời cho những câu hỏi thường gặp liên quan đến mọi phương diện của dịch vụ mà chúng tôi cung cấp.

Tìm hiểu thêm